拼
逐步
HSK5adv 0 · Lv.1
zhúbù
từng bước; lần lượt; dần dần; dần từng bước
漢越 trục bộ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一步一步地
等级
义项 ①adv≈HSK5
từng bước; lần lượt; dần dần; dần từng bước
一步一步地
免费例句
公司逐步发展起来了。
Gōngsī zhúbù fāzhǎn qǐlái le.
≈HSK5
Công ty từng bước phát triển.
The company developed step by step.
她的症状逐步恶化。
Tā de zhèngzhuàng zhúbù èhuà.
≈HSK5
Tình trạng của cô ấy ngày càng xấu đi.
Her symptoms gradually worsened.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分