拼
逗留
HSK7-9v 0 · Lv.1
dòuliú
nán; nán lại; dừng lại
漢越 đậu lưu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 短时间的停留
等级
义项 ①v≈HSK7-9
nán; nán lại; dừng lại
短时间的停留
免费例句
我们没打算逗留很久。
Wǒmen méi dǎsuàn dòuliú hěn jiǔ.
≈HSK5
Chúng tôi không định nán lại lâu.
We don't plan to stay long.
他在城里逗留了两天。
Tā zài chéng lǐ dòuliú le liǎng tiān.
≈HSK6
Anh ấy ở lại thành phố hai ngày.
He stayed in the city for two days.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分