WinHSK

通常

HSK5adj, adv
0 · Lv.1
tōngcháng

thông thường; bình thường

漢越 thông thường

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一般;平常
  2. 平常
义项 adjHSK5

thông thường; bình thường

一般;平常

免费例句

李经理通常很早就到公司。

HSK3

他通常吃早餐时喝咖啡。

Tā tōngcháng chī zǎocān shí hē kāfēi.

HSK4

Anh ấy thường uống cà phê khi ăn sáng.

He usually drinks coffee when eating breakfast.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 advHSK5

thường; thông thường

平常

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan