WinHSK

逛逛

HSK4v
0 · Lv.1
guàngguàng

đi dạo; đi chơi; đi lòng vòng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 散步;闲逛
义项 vHSK4

đi dạo; đi chơi; đi lòng vòng

散步;闲逛

免费例句

我们一起去逛逛吧。

Wǒmen yīqǐ qù guàngguàng ba.

HSK3

Chúng ta cùng đi dạo một chút nhé.

Let's go for a stroll together.

明天我去超市逛逛,反正闲着也是闲着。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan