拼
速冻
HSK5v 0 · Lv.1
sùdòng
làm lạnh; cấp đông
degrees below zero [ 相关词条 ] 速冻食品 [名] deep-frozen food; quick-frozen food
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 采用冷冻设备使食物快速冷冻以保鲜
等级
义项 ①v≈HSK5
làm lạnh; cấp đông
采用冷冻设备使食物快速冷冻以保鲜
免费例句
他把饺子速冻了。
Tā bǎ jiǎozi sùdòng le.
≈HSK6
Anh ấy đã cấp đông bánh bao.
He quick-froze the dumplings.
我们把这些鱼速冻了。
Wǒmen bǎ zhèxiē yú sùdòng le.
≈HSK6
Chúng tôi đã cấp đông những con cá này.
We quick-froze these fish.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分