WinHSK

速食

HSK4adj, n
0 · Lv.1
shí

đồ ăn nhanh; thức ăn nhanh (từ địa phương)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (方)快餐
  2. 快速食用的
义项 nHSK4

đồ ăn nhanh; thức ăn nhanh (từ địa phương)

(方)快餐

免费例句

健康专家不推荐速食。

Jiànkāng zhuānjiā bù tuījiàn sùshí.

HSK6

Chuyên gia sức khỏe không khuyên dùng đồ ăn nhanh.

Health experts do not recommend fast food.

速食常含有高脂肪。

Sùshí cháng hányǒu gāo zhīfáng.

HSK6

Đồ ăn nhanh thường chứa nhiều chất béo.

Fast food often contains high fat.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK4

ăn liền

快速食用的

免费例句

他爱吃速食面,方便省事。

Tā ài chī sùshí miàn, fāngbiàn shěngshì.

HSK6

Anh ấy thích ăn mì ăn liền, tiện và đỡ việc.

He likes eating instant noodles because they are convenient and trouble-free.

这是速食粥,很方便。

Zhè shì sùshí zhōu, hěn fāngbiàn.

HSK6

Đây là cháo ăn liền, rất tiện lợi.

This is instant porridge, very convenient.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50