拼
造成
HSK5v 0 · Lv.1
zàochéng
tạo thành; tạo ra; gây nên; dẫn đến; gây ra
漢越 tạo thành
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形成;导致(多指不好的结果)
等级
义项 ①v≈HSK5
tạo thành; tạo ra; gây nên; dẫn đến; gây ra
形成;导致(多指不好的结果)
免费例句
争吵造成了友谊破裂。
Zhēngchǎo zàochéng le yǒuyì pòliè.
≈HSK5
Cãi vã gây ra tan vỡ tình bạn.
The quarrel caused the friendship to break.
失误导致了比赛失利。
Shīwù dǎozhì le bǐsài shīlì.
≈HSK5
Sai sót dẫn đến thất bại trong trận đấu.
Mistakes led to the loss of the game.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分