WinHSK

逮住

HSK7-9v
0 · Lv.1
dǎizhù

bắt quả tang; bắt được rồi; bắt được; bắt giữ; nắm giữ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 抓住或控制某人或某物。
义项 vHSK7-9

bắt quả tang; bắt được rồi; bắt được; bắt giữ; nắm giữ

抓住或控制某人或某物。

免费例句

这次可被我逮住了吧!

Zhè cì kě bèi wǒ dǎizhù le ba!

HSK5

Lần này tôi đã bắt quả tang rồi nhé.

I've caught you this time, haven't I!

后来,他终于想出了一个绝妙的主意,那就是把自己的耳朵堵住,结果他在偷铃铛的时候被人们当场逮住。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan