WinHSK

逼使

HSK6v
0 · Lv.1
shǐ

bắt buộc; ép buộc; bắt ép

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 强逼促使
义项 vHSK6

bắt buộc; ép buộc; bắt ép

强逼促使

免费例句

困难逼使我们改变计划。

Kùnnán bīshǐ wǒmen gǎibiàn jìhuà.

HSK6

Khó khăn bắt buộc chúng tôi thay đổi kế hoạch.

Difficulties forced us to change our plans.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan