WinHSK

遇到

HSK3v
0 · Lv.1
yùdào

gặp; gặp phải; đụng phải; chạm mặt

漢越 ngộ đáo

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 碰到人或者事 (没有想到的)
义项 vHSK3

gặp; gặp phải; đụng phải; chạm mặt

碰到人或者事 (没有想到的)

免费例句

他遇到了很不好的事。

Tā yù dào le hěn bù hǎo de shì.

HSK2

Anh ấy gặp phải chuyện không may.

He encountered something very bad.

他出门时遇到了一场大雨。

Tā chūmén shí yùdào le yī chǎng dàyǔ.

HSK3

Anh ấy gặp phải một trận mưa lớn khi đi ra ngoài.

He encountered a heavy rain when he went out.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan