拼
遇溺
HSK7-9v 0 · Lv.1
yùnì
gặp phải tình trạng đuối nước
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 溺水。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
gặp phải tình trạng đuối nước
溺水。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
gặp phải tình trạng đuối nước
gặp phải tình trạng đuối nước
溺水。