WinHSK

遍地

HSK6v, adv
0 · Lv.1
biàndì

khắp nơi; mọi nơi

漢越 biến địa

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 满地;到处
义项 nHSK6

khắp nơi; mọi nơi

满地;到处

免费例句

即使是冬天,你也能看到遍地鲜花,所以海南有“四时常花,长夏无冬”的说法。

HSK4

春天来了,遍地是鲜花。

Chūntiān lái le, biàndì shì xiānhuā.

HSK5

Mùa xuân đến, hoa nở khắp nơi.

Spring has come, and flowers are everywhere.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。