拼
遏止
HSK7-9v 0 · Lv.1
èzhǐ
ngăn chặn; ngăn cản; cản trở; át
漢越 át chỉ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用力阻止
等级
义项 ①v≈HSK7-9
ngăn chặn; ngăn cản; cản trở; át
用力阻止
免费例句
革命的洪流不可遏止。
Gémìng de hóngliú bùkě èzhǐ.
≈HSK7-9
Không thể nào ngăn chặn nổi dòng thác Cách Mạng.
The torrent of revolution is unstoppable.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分