WinHSK

遐弃

HSK1v
0 · Lv.1
xiá

bỏ đi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to cast away
  2. to desert one's post
  3. to reject
  4. to shun
义项 vHSK1

bỏ đi

to cast away

义项 vHSK1

bỏ qua bài viết của một người

to desert one's post

义项 vHSK1

từ chối

to reject

义项 vHSK1

xa lánh

to shun

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan