WinHSK

道题

HSK1n
0 · Lv.1
dào

câu hỏi; đề bài

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于计量题目、试题等内容
义项 nHSK1

câu hỏi; đề bài

用于计量题目、试题等内容

免费例句

这次考试有十道题。

Zhè cì kǎoshì yǒu shí dào tí.

HSK2

Bài kiểm tra lần này có 10 câu.

There are ten questions in this exam.

我们都做错了这道题。

Wǒmen dōu zuò cuò le zhè dào tí.

HSK3

Chúng tôi đều làm sai câu này.

We all got this question wrong.

这道题的答案在这儿。

HSK4

这道题很简单,同学们竟然都做错了。

HSK4

这道题你学会了没有?

HSK6

这道题非常难,难怪她一时答不出来。

HSK7-9

她会做这道题,只不过假装不会而已。

HSK7-9

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan