拼
遗蜕
HSK1n 0 · Lv.1
yítuì
hài cốt (của một linh mục)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- remains (of a priest)
- to leave one's mortal envelope
- to shed skin
等级
义项 ①n≈HSK1
hài cốt (của một linh mục)
remains (of a priest)
义项 ②n≈HSK1
để lại phong bì sinh tử của một người
to leave one's mortal envelope
义项 ③n≈HSK1
lột da
to shed skin
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分