WinHSK

遛狗

HSK7-9v
0 · Lv.1
liúgǒu

dắt chó đi dạo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 带着狗到户外散步、活动,让狗有机会锻炼身体
义项 vHSK7-9

dắt chó đi dạo

带着狗到户外散步、活动,让狗有机会锻炼身体

免费例句

她喜欢在公园里遛狗。

Tā xǐhuān zài gōngyuán lǐ liù gǒu.

HSK4

Cô ấy thích dắt chó đi dạo trong công viên.

She likes to walk her dog in the park.

早上是我遛狗的时间。

Zǎoshang shì wǒ liù gǒu de shíjiān.

HSK4

Buổi sáng là thời gian tôi dắt chó đi dạo.

Morning is my time to walk the dog.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan