WinHSK

遣返

HSK7-9v
0 · Lv.1
qiǎnfǎn

cho về; thả về; điều về; trục xuất

repatriate; send back 遣返 原籍 send sb back to his native place 遣返 难民 repatriate a refugee 遣返 劫机者 repatriate a plane hijacker

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 遣送回到原来的地方
义项 vHSK7-9

cho về; thả về; điều về; trục xuất

遣送回到原来的地方

免费例句

非法入境者将被遣返。

Fēifǎ rùjìng zhě jiāng bèi qiǎnfǎn.

HSK6

Người nhập cảnh trái phép sẽ bị trục xuất.

Illegal immigrants will be repatriated.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan