拼
遣送
HSK7-9v 0 · Lv.1
qiǎnsòng
trục xuất; đưa đi; trả lại
repatriate; send back 遣送 回国 send sb back to his country 遣送 出境 deport
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trục xuất; đưa đi; trả lại
repatriate; send back 遣送 回国 send sb back to his country 遣送 出境 deport