拼
遥望
HSK6v 0 · Lv.1
yáowànɡ
Nhìn xa, ngắm xa
look into the distance 遥望 星空 look up into the star-studded sky
漢越 dao vọng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 向远处看。
等级
义项 ①v≈HSK6
Nhìn xa, ngắm xa
向远处看。
免费例句
我遥望天空,只见风筝越来越小。
Wǒ yáowàng tiānkōng, zhǐ jiàn fēngzhēng yuè lái yuè xiǎo.
≈HSK6
Tôi nhìn xa lên trời, chỉ thấy con diều càng ngày càng nhỏ.
I looked into the distance at the sky and saw the kite getting smaller and smaller.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分