拼
遭受
HSK6v 0 · Lv.1
zāoshòu
gặp; bị; chịu; gánh chịu; chịu đựng
漢越 tao thụ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 受到 (不幸或损害)
等级
义项 ①v≈HSK6
gặp; bị; chịu; gánh chịu; chịu đựng
受到 (不幸或损害)
免费例句
他遭受了重大的损失。
Tā zāoshòu le zhòngdà de sǔnshī.
≈HSK5
Anh ấy đã chịu tổn thất lớn.
He suffered a major loss.
人民年复一年地遭受着压迫。
Rénmín nián fù yī nián de zāoshòu zhe yāpò.
≈HSK5
Dân chúng liên tục bị áp bức qua nhiều năm.
The people suffered oppression year after year.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分