拼
遭逢
HSK7-9v 0 · Lv.1
zāoféng
gặp; gặp gỡ; gặp phải; gặp nhau; gặp được
meet with; come across; encounter 遭逢 盛世 live in prosperous times 遭逢 不幸 meet with misfortune; suffer misfortune
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 碰上;遇到
等级
义项 ①v≈HSK7-9
gặp; gặp gỡ; gặp phải; gặp nhau; gặp được
碰上;遇到
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分