WinHSK

避让

HSK7-9v
0 · Lv.1
bìràng

lánh; tránh; nhường

get out of the way; step aside; make way (for) [ 相关词条 ] 避让贤路 resign to make way for worthy persons of ability

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 避开;让开
义项 vHSK7-9

lánh; tránh; nhường

避开;让开

免费例句

车辆互相避让,避免碰撞。

Chēliàng hùxiāng bìràng, bìmiǎn pèngzhuàng.

HSK5

Xe cộ tránh nhau, để khỏi va chạm.

Vehicles yield to each other to avoid collisions.

开车时注意避让其他车辆。

Kāichē shí zhùyì bìràng qítā chēliàng.

HSK6

Khi lái xe chú ý tránh các xe khác.

When driving, be careful to yield to other vehicles.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan