拼
邑侯
HSK1n 0 · Lv.1
yìhóu
Tiếng tôn xưng chức Tri huyện; thành phố; quận huyện
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 邑:指城市或城镇的意思。 侯:指封号或爵位,通常是指贵族或统治者的称谓。
等级
义项 ①n≈HSK1
Tiếng tôn xưng chức Tri huyện; thành phố; quận huyện
邑:指城市或城镇的意思。 侯:指封号或爵位,通常是指贵族或统治者的称谓。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分