拼
那边
HSK1pro 0 · Lv.1
nàbiān
bên kia, phía kia
漢越 ná biên
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 那一边;那个方向
等级
义项 ①pro≈HSK1
bên kia, phía kia
免费例句
他在桥那边,我们走过去吧。
≈HSK2
你看到那边的猫了吗?
Nǐ kàn dào nàbiān de māo le ma?
≈HSK3
Bạn có thấy con mèo bên kia không?
Do you see the cat over there?
我们去那边看看吧。
Wǒmen qù nàbiān kànkan ba.
≈HSK2
Chúng ta qua bên kia xem thử nhé.
Let's go over there and take a look.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分