WinHSK

邦迪

HSK1n
0 · Lv.1
bāng

Band-Aid (cho vay)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Band-Aid (loanword)
  2. Bondi (name)
义项 nHSK1

Band-Aid (cho vay)

Band-Aid (loanword)

义项 nHSK1

Bondi (tên)

Bondi (name)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50