拼
邮包
HSK3n 0 · Lv.1
yóubāo
bưu kiện; bưu phẩm
postal parcel; package; postal bag; mailbag 寄 邮包 send a parcel by post [ 相关词条 ] 邮包收据 [名] parcel post receipt 邮包运输保险 [名] parcel post insurance 邮包炸弹 [名] mail/parcel bomb 邮包战争险 [名] parcel post war risks
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 通过邮局寄送的包裹。
等级
义项 ①n≈HSK3
bưu kiện; bưu phẩm
通过邮局寄送的包裹。
免费例句
她打开邮包后很高兴。
tā dǎkāi yóubāo hòu hěn gāoxìng.
≈HSK5
Cô ấy rất vui khi mở bưu kiện ra.
She was very happy after opening the parcel.
这个邮包发错了地址。
Zhège yóubāo fā cuò le dìzhǐ.
≈HSK5
Bưu kiện này gửi nhầm địa chỉ.
This parcel was sent to the wrong address.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分