拼
邹族
HSK1n 0 · Lv.1
zōuzú
Tộc người Tsou
漢越
字解构
Phân tích chữ邹zōuHSK1nước Trâu (tên quốc gia thời Chu, nay ở vùng huyện Trâu, tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc)族zúHSK4dân tộc; chủng tộc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分