WinHSK

邻居

HSK3n
0 · Lv.1
línjū

hàng xóm; láng giềng; xóm giềng

漢越 lân cư

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 住家接近的人或家庭
义项 nHSK3

hàng xóm; láng giềng; xóm giềng

住家接近的人或家庭

免费例句

他是我的邻居。

Tā shì wǒ de línjū.

HSK3

Anh ấy là hàng xóm của tôi.

He is my neighbor.

那是我们邻居的女儿,我女儿的好朋友。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50