WinHSK

郎中

HSK5n
0 · Lv.1
lángzhōng

lang trung (tên chức quan thời xưa)

doctor of Chinese herb medicine

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古代一种官职
  2. 中医医生
义项 nHSK5

lang trung (tên chức quan thời xưa)

古代一种官职

免费例句

康熙心情抑郁,微服出宫散心,信步走进一家小药铺,药铺郎中只开了便宜的大黄,嘱咐泡水沐浴。

HSK6

为了感谢郎中,康熙写下“同修仁德,济世养生”,并送给他一座大药堂,起名同仁堂。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

thầy lang; thầy thuốc Đông y

中医医生

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan