拼
郑和
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhènghé
Trịnh Hòa (nhà hàng hải nổi tiếng)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 明朝航海家。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Trịnh Hòa (nhà hàng hải nổi tiếng)
明朝航海家。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Trịnh Hòa (nhà hàng hải nổi tiếng)
Trịnh Hòa (nhà hàng hải nổi tiếng)
明朝航海家。