拼
郑州
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhèngzhōu
Trịnh Châu (thủ phủ của tỉnh Hà Nam ở miền trung Trung Quốc)
Zhengzhou [capital city of Henan Province]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中华人民共和国河南省的省会
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Trịnh Châu (thủ phủ của tỉnh Hà Nam ở miền trung Trung Quốc)
中华人民共和国河南省的省会
免费例句
我们在郑州见面吧。
Wǒmen zài Zhèngzhōu jiànmiàn ba.
≈HSK1
Chúng ta gặp nhau ở Trịnh Châu nhé.
Let's meet in Zhengzhou.
我计划去郑州旅游。
Wǒ jìhuà qù Zhèngzhōu lǚyóu.
≈HSK4
Tôi dự định đi du lịch Trịnh Châu.
I plan to travel to Zhengzhou.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分