WinHSK

郑码

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhèng

Mã hóa Zheng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Zheng coding
  2. also called common coding 字根通用碼|字根通用码 [zì gēn tōng yòng mǎ]
  3. original Chinese character coding based on component shapes, created by Zheng Yili 鄭易里|郑易里 [Zhèng Yi4 lǐ], underlying most stroke-based Chinese input methods
义项 nHSK7-9

Mã hóa Zheng

Zheng coding

义项 nHSK7-9

còn được gọi là mã hóa chung 字根通用碼 | 字根通用码

also called common coding 字根通用碼|字根通用码 [zì gēn tōng yòng mǎ]

义项 nHSK7-9

Mã hóa ký tự tiếng Trung gốc dựa trên các hình dạng thành phần, được tạo bởi Zheng Yili 鄭易 里 | 郑易 里, cơ bản của hầu hết các phương thức nhập liệu tiếng Trung dựa trên nét

original Chinese character coding based on component shapes, created by Zheng Yili 鄭易里|郑易里 [Zhèng Yi4 lǐ], underlying most stroke-based Chinese input methods

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan