WinHSK

部件

HSK7-9n
0 · Lv.1
bùjiàn

bộ kiện; bộ phận máy; bộ phận lắp ráp

parts; components; assembly 汽车 部件

漢越 bộ kiện

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 机器的一个组成部分,由若干零件装配而成
  2. 由笔画组成的具有组配汉字功能的构字单位。如“氵、礻、口”等都是汉字的部件。
义项 nHSK7-9

bộ kiện; bộ phận máy; bộ phận lắp ráp

机器的一个组成部分,由若干零件装配而成

免费例句

工匠们通过传统的技艺将各个部件组合起来,同时也会考虑到冷热干湿等因素对家具的影响,使其能充分适应外在条件并且不会变形。

HSK5

机器部件对接时要小心。

jī qì bù jiàn duì jiē shí yào xiǎo xīn

HSK5

Cần chú ý khi ghép các phần của máy móc.

Be careful when connecting machine parts.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

bộ kiện

由笔画组成的具有组配汉字功能的构字单位。如“氵、礻、口”等都是汉字的部件。

免费例句

“口”是很多汉字的常见部件。

“Kǒu” shì hěnduō hànzì de chángjiàn bùjiàn.

HSK6

"Khẩu" là bộ kiện thường thấy trong chữ Hán.

"Kǒu" is a common component of many Chinese characters.

“氵”是“海”的部件之一。

“Shuǐ” shì “hǎi” de bùjiàn zhī yī.

HSK6

“氵” là một trong những bộ phận cấu thành của chữ “海”.

The radical '氵' is one of the components of the character '海'.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50