WinHSK

都巿

HSK1n
0 · Lv.1
dōu

đô thị; Thành phố

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 城市的总称,通常指人口较多、经济较为发达的地区。
义项 nHSK1

đô thị; Thành phố

城市的总称,通常指人口较多、经济较为发达的地区。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan