WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
都市
HSK6
n
0 · Lv.1
dūshì
thành phố; đô thị; thành phố lớn
漢越 đô thị
字解构
Phân tích chữ
都
dōu
多音
HSK1
đều, do, vì, thủ đô, thành phố, cũng vì, đô thị
市
shì
HSK1
chợ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
大都市
dà dū shì
HSK6
thành phố lớn
成都市
chéng dū shì
HSK3
thành phố Thành Đô (thủ phủ của tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc)
都市病
dū shì bìng
HSK6
bệnh tật của đô thị
都市传奇
dū shì chuán qí
HSK7-9
giống như 都會傳奇 | 都会传奇
都市白领
dū shì bái lǐng
HSK6
thành phần tri thức ở đô thị
查词
复习
真题
工具
我的