拼
配戴
HSK5v 0 · Lv.1
pèidài
để đưa vào
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to put on
- to wear (mouthguard, contact lenses, hearing aid etc)
等级
义项 ①v≈HSK5
để đưa vào
to put on
义项 ②v≈HSK5
đeo (bảo vệ miệng, kính áp tròng, máy trợ thính, v.v.)
to wear (mouthguard, contact lenses, hearing aid etc)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分