WinHSK

配方

HSK7-9v, n
0 · Lv.1
pèifāng

công thức; phương pháp

formula (for producing chemicals or metallurgical products); formulation [ 相关词条 ] 配方法 [名] method of completing the square

漢越 phối phương

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 化学制品或冶金产品等的具体配制方法;调配药品的处方
  2. 根据处方配制药品
义项 nHSK7-9

công thức; phương pháp

化学制品或冶金产品等的具体配制方法;调配药品的处方

免费例句

比如青岛啤酒公司,它最大的优势是拥有啤酒的配方与企业知名度。

HSK5

至于啤酒的酒瓶和盖子等,基本都交由专门的厂家生产,而青岛啤酒公司只要拿出自己的配方,贴上自己的商标便可以坐享成功。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

pha chế thuốc; bào chế thuốc (theo đơn)

根据处方配制药品

免费例句

这药缺两味,不能配方。

Zhè yào quē liǎng wèi, bùnéng pèifāng.

HSK6

Bài thuốc này thiếu hai vị, không thể bào chế.

This prescription is missing two ingredients and cannot be prepared.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50