WinHSK

配饰

HSK5n
0 · Lv.1
pèishì

đồ trang trí

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. decorations
  2. ornament (jewelry, accoutrements etc)
义项 nHSK5

đồ trang trí

decorations

义项 nHSK5

đồ trang trí (đồ trang sức, đồ trang trí, v.v.)

ornament (jewelry, accoutrements etc)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan