WinHSK

酒吧

HSK5n
0 · Lv.1
jiǔbā

quán bar; bar

漢越 tửu ba

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 卖酒而且可以让人在那里喝酒聊天儿的地方,多指西式餐厅或者酒店专门卖酒喝酒的地方
义项 nHSK5

quán bar; bar

卖酒而且可以让人在那里喝酒聊天儿的地方,多指西式餐厅或者酒店专门卖酒喝酒的地方

免费例句

她在酒吧工作。

Tā zài jiǔbā gōngzuò.

HSK4

Cô ấy làm việc ở quán bar.

She works at a bar.

我们去酒吧喝酒吧。

Wǒmen qù jiǔbā hē jiǔ ba.

HSK4

Chúng ta đi quán bar uống rượu nhé.

Let's go to the bar and have a drink.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。