WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
酒吧
HSK5
n
0 · Lv.1
jiǔbā
quán bar; bar
漢越 tửu ba
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
酒吧间
jiǔ bā jiān
HSK5
quầy bán rượu; quầy rượu; quán bán rượu
车站酒吧
chē zhàn jiǔ bā
HSK5
quầy bar trong nhà ga
迷你酒吧
mí nǐ jiǔ bā
HSK5
quầy bar mini
酒吧家具
jiǔ bā jiā jù
HSK5
Nội thất Bar
酒吧座椅
jiǔ bā zuò yǐ
HSK5
Ghế ngồi ở quầy bar; ghế quầy bar; ghế ngồi trong quán bar
查词
复习
真题
工具
我的