拼
酣战
HSK7-9v 0 · Lv.1
hānzhàn
chiến đấu kịch liệt; kịch chiến; chiến đấu ác liệt
be engaged in a fierce battle; fight a hard-fought battle 两军 酣战 two armies locked in a fierce battle
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chiến đấu kịch liệt; kịch chiến; chiến đấu ác liệt
be engaged in a fierce battle; fight a hard-fought battle 两军 酣战 two armies locked in a fierce battle