WinHSK

酣畅

HSK7-9adj
0 · Lv.1
hānchàng

say; say sưa; sảng khoái; thoả thích; thích thú; hả hê; thoả chí; thoả thuê

漢越 hàm sướng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 畅快
义项 adjHSK7-9

say; say sưa; sảng khoái; thoả thích; thích thú; hả hê; thoả chí; thoả thuê

畅快

免费例句

他睡得很酣畅。

Tā shuì de hěn hānchàng.

HSK6

Anh ấy ngủ rất ngon.

He slept soundly.

酣畅地睡一觉。

Hānchàng de shuì yī jiào.

HSK6

Ngủ một giấc cho đã.

Have a sound sleep.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50