拼
酥松
HSK7-9n 0 · Lv.1
sūsōng
bong tróc (bánh ngọt, v.v.)
loose; soft 酥松 的泥土 loose soil
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- flaky (pastry etc)
- loose (soil, or limbs of a relaxed person etc)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bong tróc (bánh ngọt, v.v.)
flaky (pastry etc)
义项 ②n≈HSK7-9
lỏng lẻo (đất, hoặc chân tay của một người thư giãn, v.v.)
loose (soil, or limbs of a relaxed person etc)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分