WinHSK

酱油

HSK6n
0 · Lv.1
jiàngyóu

nước tương; xì dầu

soy (sauce)

漢越 tương du

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用豆、麦和盐酿制的咸的液体调味品
义项 nHSK6

nước tương; xì dầu

用豆、麦和盐酿制的咸的液体调味品

免费例句

这道菜需要两勺酱油。

Zhè dào cài xūyào liǎng sháo jiàngyóu.

HSK4

Món này cần hai thìa xì dầu.

This dish needs two spoons of soy sauce.

炒饭时应该加点生抽。

Chǎo fàn shí yīnggāi jiā diǎn shēngchōu.

HSK4

Khi rang cơm nên cho thêm chút xì dầu.

You should add some light soy sauce when frying rice.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。