拼
酵母
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiàomǔ
men; nấm men
yeast 酵母 菌 saccharomycete
漢越 diếu mẫu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 酵母菌的简称。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
men; nấm men
酵母菌的简称。
免费例句
制作面包需要用到酵母。
Zhìzuò miànbāo xūyào yòng dào jiàomǔ.
≈HSK6
Để làm bánh mì cần dùng đến men.
Making bread requires yeast.
酵母是面包膨胀的关键成分。
Jiàomǔ shì miànbāo péngzhàng de guānjiàn chéngfèn.
≈HSK6
Men là thành phần quan trọng giúp bánh mì nở phồng.
Yeast is a key ingredient for bread to rise.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分