WinHSK

酸奶

HSK4n
0 · Lv.1
suānnǎi

sữa chua

漢越 toan nãi

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种经由乳酸菌发酵的半凝固乳品。
义项 nHSK4

sữa chua

一种经由乳酸菌发酵的半凝固乳品。

免费例句

看起来你还有很多酸奶没吃完。

Kàn qǐlái nǐ hái yǒu hěnduō suānnǎi méi chī wán.

HSK3

Có vẻ như bạn còn rất nhiều sữa chua chưa ăn hết.

It looks like you still have a lot of yogurt left to eat.

冰箱里还有几杯酸奶。

Bīngxiāng lǐ hái yǒu jǐ bēi suānnǎi.

HSK3

Trong tủ lạnh vẫn còn mấy hộp sữa chua.

There are still a few cups of yogurt in the fridge.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50