WinHSK

酿酶

HSK1n
0 · Lv.1
niàngméi

enzyme lên men

zymase

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 参与酿造过程的酶。
义项 nHSK1

enzyme lên men

参与酿造过程的酶。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan