拼
醇厚
HSK7-9adj 0 · Lv.1
chúnhòu
đậm; đậm đà (mùi vị)
漢越 thuần hậu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (味道)纯正浓厚
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
đậm; đậm đà (mùi vị)
(味道)纯正浓厚
免费例句
这杯咖啡醇厚香浓,回味无穷。
Zhè bēi kāfēi chúnhòu xiāngnóng, huíwèi wúqióng.
≈HSK6
Tách cà phê này có vị đậm đà, hương thơm lôi cuốn.
This cup of coffee is mellow and rich, with an endless aftertaste.
这种奶茶醇厚可口,不会太甜。
Zhè zhǒng nǎichá chúnhòu kěkǒu, bú huì tài tián.
≈HSK6
Loại trà sữa này có vị đậm đà, không quá ngọt.
This milk tea is rich and delicious, not too sweet.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分