WinHSK

采访

HSK5v
0 · Lv.1
cǎifǎng

phỏng vấn; săn tin; thu thập (tin tức)

hunt for and collect 图书 采访 工作 work of finding and collecting books for libraries [ 相关词条 ] 采访人员 [名] correspondent; reporter; journalist 采访证 [名] press card

漢越 thải phỏng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 为搜集必要的材料而进行访问、调查、录音、录像等
义项 vHSK5

phỏng vấn; săn tin; thu thập (tin tức)

为搜集必要的材料而进行访问、调查、录音、录像等

免费例句

他正在采访当地居民。

Tā zhèngzài cǎifǎng dāngdì jūmín.

HSK4

Anh ấy đang phỏng vấn cư dân địa phương.

He is interviewing local residents.

记者采访了几位目击者。

jìzhě cǎifǎng le jǐ wèi mùjīzhě.

HSK4

Phóng viên đã phỏng vấn một số nhân chứng.

The reporter interviewed several witnesses.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。